Muốn nói “Tôi sẽ học tiếng Pháp” hay “Ngày mai trời sẽ mưa” bằng tiếng Pháp, bạn cần đến thì Futur Simple (tương lai đơn) — một trong những thì cơ bản nhất. Bài viết này giúp bạn nắm trọn cách chia và cách dùng thì này.

Futur Simple là gì?
Futur Simple diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, không gắn với thời điểm hiện tại như Futur Proche (tương lai gần).
Cách chia Futur Simple trong tiếng Pháp
Quy tắc chung

Đuôi futur giống động từ avoir ở hiện tại: -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont.
Với động từ nhóm -er và -ir, giữ nguyên nguyên thể (infinitif) rồi thêm đuôi -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont. Với động từ nhóm -re, trước tiên bỏ “-e” cuối nguyên thể rồi mới thêm đuôi.
| Động từ | parler | finir | prendre |
|---|---|---|---|
| je | parlerai | finirai | prendrai |
| tu | parleras | finiras | prendras |
| il/elle/on | parlera | finira | prendra |
| nous | parlerons | finirons | prendrons |
| vous | parlerez | finirez | prendrez |
| ils/elles | parleront | finiront | prendront |
10 gốc bất quy tắc cần thuộc lòng
| Động từ | Gốc futur |
| être | ser- |
| avoir | aur- |
| aller | ir- |
| faire | fer- |
| venir | viendr- |
| voir | verr- |
| pouvoir | pourr- |
| vouloir | voudr- |
| savoir | saur- |
| devoir | devr- |
Ngoài 10 động từ trên, bạn cũng cần nhớ thêm các gốc futur sau:
| Động từ | Gốc futur | Ví dụ |
|---|---|---|
| envoyer | enverr- | J’enverrai un message demain. (Ngày mai tôi sẽ gửi tin nhắn.) |
| courir | courr- | Il courra le marathon. (Anh ấy sẽ chạy marathon.) |
| mourir | mourr- | Les fleurs mourront sans eau. (Hoa sẽ chết nếu thiếu nước.) |
| pleuvoir | pleuvr- | Il pleuvra ce soir. (Tối nay trời sẽ mưa.) |
| falloir | faudr- | Il faudra partir tôt. (Sẽ cần phải đi sớm.) |
Một số động từ đổi chính tả khi chia Futur Simple
Một số động từ vẫn chia theo quy tắc chung, nhưng chính tả thay đổi ở phần gốc:
| Động từ | Chia ở ngôi je | Quy tắc |
|---|---|---|
| appeler | j’appellerai | Gấp đôi chữ l |
| jeter | je jetterai | Gấp đôi chữ t |
| acheter | j’achèterai | Đổi e thành è |
| nettoyer | je nettoierai | Đổi y thành i |
| payer | je paierai (hoặc je payerai) | Đổi y thành i, cả hai dạng đều được chấp nhận |
Lưu ý: với động từ tận cùng -oyer và -uyer (nettoyer, employer, ennuyer), bắt buộc đổi y thành i. Với động từ tận cùng -ayer (payer, essayer), bạn có thể giữ y hoặc đổi thành i.
Khi nào dùng Futur Simple trong tiếng Pháp

Diễn tả kế hoạch, dự định trong tương lai
Ví dụ: L’année prochaine, j’irai en France. (Năm sau tôi sẽ đến Pháp.)
Đưa ra dự đoán
Ví dụ: Il pleuvra demain. (Ngày mai trời sẽ mưa.)
Đưa ra lời hứa
Ví dụ: Je te promets que je viendrai. (Tôi hứa tôi sẽ đến.)
Sau các liên từ chỉ thời gian (quand, dès que, lorsque, aussitôt que) khi mệnh đề chính cũng ở tương lai
Ví dụ: Quand tu arriveras, je serai là. (Khi bạn đến, tôi sẽ ở đó.)
Futur Simple trong câu điều kiện với “si”
Khi nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, bạn dùng cấu trúc:
Si + présent → futur simple
Ví dụ:
- S’il fait beau demain, nous irons à la plage. (Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi biển.)
- Si tu étudies, tu réussiras l’examen. (Nếu bạn học, bạn sẽ đậu kỳ thi.)
- Nous irons à la plage s’il fait beau. (Chúng ta sẽ đi biển nếu trời đẹp.)
Hai mệnh đề có thể đảo vị trí cho nhau mà nghĩa không đổi.
Lưu ý quan trọng: không dùng futur simple ngay sau “si”.
- SAI: Si tu viendras, je serai content.
- ĐÚNG: Si tu viens, je serai content. (Nếu bạn đến, tôi sẽ vui.)
Trước “il” và “ils”, “si” rút gọn thành s’ (s’il, s’ils). Với các ngôi khác thì giữ nguyên “si” (si tu, si je, si nous).
Futur Simple và Futur Proche khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Futur Simple | Futur Proche |
| Cấu trúc | Chia động từ theo gốc futur | aller (chia hiện tại) + infinitif |
| Sắc thái | Trang trọng hơn, dùng cho kế hoạch xa/dự đoán | Thân mật hơn, dùng cho việc sắp xảy ra/chắc chắn |
| Ví dụ | Je voyagerai un jour. | Je vais voyager la semaine prochaine. |
Lỗi thường gặp khi dùng Futur Simple trong tiếng Pháp
- Dùng thì hiện tại sau “quand” khi nói về tương lai, do ảnh hưởng thói quen tiếng Anh/Việt.
- Chia sai gốc bất quy tắc, ví dụ nói j’allerai thay vì j’irai.
Bài tập Futur Simple trong tiếng Pháp
- Demain, il ___ (faire) beau.
- Quand tu ___ (finir) tes études, tu ___ (trouver) un travail.
- Nous ___ (aller) à Paris l’été prochain.
- Je ___ (être) à la maison à 18 h.
- Dès qu’il ___ (avoir) le temps, il t’appellera.
- Vous ___ (pouvoir) venir demain ?
- Elle ___ (acheter) du pain ce soir.
- Ils ___ (voir) le résultat demain.
Đáp án:
1. fera
2. finiras / trouveras
3. irons
4. serai
5. aura
6. pourrez
7. achètera
8. verront
📌 Nếu bạn đang còn phân vân về các khóa tiếng Pháp, hãy liên hệ ngay 𝟎𝟗𝟎𝟗 𝟗𝟑𝟗 𝟒𝟓𝟎 hoặc m.me/PhapNguBonjour để Bonjour TƯ VẤN và TEST trình độ MIỄN PHÍ cho bạn nhé!
XÂY NỀN TẢNG TIẾNG PHÁP VỮNG CHẮC CÙNG BONJOUR
- Lộ trình A1-B2 bài bản, không bỏ sót ngữ pháp nền tảng như Futur Simple
- Giảng viên 100% người Pháp bản xứ, môi trường luyện phản xạ tự nhiên
- 15 năm kinh nghiệm, đồng hành cùng học viên từ mất gốc đến giao tiếp thành thạo
👉 Đăng ký tư vấn lộ trình học miễn phí ngay hôm nay tại Bonjour!




