“La ville dont je viens” hay “la ville d’où je viens”? Nhiều bạn chọn dont vì thấy “venir de”, nhưng khi nói về nơi xuất phát, tiếng Pháp dùng d’où. Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất khi phân biệt dont và où. Bài viết này giúp bạn phân biệt rõ hai đại từ quan hệ này.

Nhắc lại nhanh: đại từ quan hệ là gì?
Đại từ quan hệ dùng để nối hai câu lại với nhau, thay thế cho một danh từ đã được nhắc ở câu trước, giúp câu văn gọn gàng và tránh lặp từ. Trong đó, Dont và Où là hai đại từ dễ bị nhầm lẫn nhất.
Dont dùng khi nào?
Dont thay thế cho một cụm từ có giới từ “de” đứng trước — đây là chìa khóa để nhận biết khi nào phải dùng dont.
Động từ đi với giới từ “de”
- parler de, avoir besoin de, avoir peur de, se souvenir de, s’occuper de
Ví dụ: C’est le livre dont j’ai besoin. (Đây là quyển sách mà tôi cần.) — vì “avoir besoin DE”
Diễn tả sự sở hữu (tương đương “de qui/de quoi”)
Ví dụ: J’ai un ami dont le père est médecin. (Tôi có một người bạn có bố là bác sĩ.) — “le père DE cet ami”
Tính từ đi với giới từ “de”
- content de, fier de, satisfait de
Ví dụ: C’est un projet dont je suis fier. (Đây là dự án tôi tự hào.) — “fier DE”
Où dùng khi nào?
Ngược lại, où thay thế cho bổ ngữ chỉ nơi chốn hoặc thời gian — không liên quan gì đến giới từ “de”.
Chỉ nơi chốn (lieu)
Ví dụ: C’est la ville où j’habite. (Đây là thành phố tôi sống.) — “habiter À”
Chỉ thời gian (temps)
Ví dụ: Je me souviens du jour où nous nous sommes rencontrés. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau.)
Bảng so sánh nhanh “dont” và “où”
| Câu ví dụ | Động từ đi kèm | Đại từ đúng |
| la ville ___ je viens | venir DE | d’où |
| la ville ___ j’habite | habiter À | où |
| le sujet ___ nous avons discuté | discuter DE | dont |
| la maison ___ je suis né | naître À (nơi chốn) | où |
Lỗi thường gặp khi dùng “dont” và “où”

- Mặc định dùng “où” cho mọi câu liên quan đến địa điểm mà quên xét động từ đi kèm giới từ gì (de hay à/dans…).
- Dùng “dont” cho các giới từ khác ngoài “de” — dont CHỈ dùng khi động từ/tính từ đi với “de”.
Bài tập “dont” và “où”
- C’est la maison ___ je suis né. (dont / où / d’où)
- C’est le sujet ___ nous avons discuté hier. (dont / où / d’où)
- C’est la ville ___ il vient. (dont / où / d’où)
- Voici l’ami ___ je t’ai parlé. (dont / où / d’où)
- J’ai une collègue ___ la fille étudie le français. (dont / où / d’où)
Đáp án:
1. où (né À la maison — nơi chốn)
2. dont (discuter DE)
3. d’où
4. dont
5. dont.
📌 Nếu bạn đang còn phân vân về các khóa tiếng Pháp, hãy liên hệ ngay 𝟎𝟗𝟎𝟗 𝟗𝟑𝟗 𝟒𝟓𝟎 hoặc m.me/PhapNguBonjour để Bonjour TƯ VẤN và TEST trình độ MIỄN PHÍ cho bạn nhé!
🎯 HỌC ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU, KHÔNG SỬA LỖI VỀ SAU
- Giảng viên người Pháp bản xứ kèm sửa lỗi ngữ pháp trực tiếp mỗi buổi học
- Lớp học sĩ số nhỏ, đảm bảo từng học viên được chỉnh sửa kỹ càng
- 15 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Pháp cho người Việt
👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay để trải nghiệm phương pháp giảng dạy tại Bonjour!




