“Quand je suis arrivé, il était déjà parti” — tại sao vế sau lại chia khác hẳn “il est parti”? Đây chính là thì Plus-que-parfait, thì dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, hay còn gọi là “quá khứ của quá khứ”. Bài viết này nối tiếp bài Passé Composé và Imparfait đã có trên blog Bonjour, giúp bạn hoàn thiện bức tranh về các thì quá khứ trong tiếng Pháp.

1. Plus-que-parfait là gì?
Plus-que-parfait diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc TRƯỚC một mốc thời gian khác trong quá khứ (tính antériorité). Nói cách khác, nếu Passé Composé và Imparfait kể chuyện ở “lớp thời gian thứ nhất”, thì Plus-que-parfait lùi thêm một lớp về trước đó.
2. Công thức chia Plus-que-parfait
Công thức: trợ động từ (avoir hoặc être) chia ở thì Imparfait + participe passé.
| Ngôi | avoir + participe passé | être + participe passé |
| je | j’avais mangé | j’étais parti(e) |
| tu | tu avais mangé | tu étais parti(e) |
| il/elle | il avait mangé | il était parti / elle était partie |
| nous | nous avions mangé | nous étions parti(e)s |
| vous | vous aviez mangé | vous étiez parti(e)(s) |
| ils/elles | ils avaient mangé | ils étaient partis / elles étaient parties |
Quy tắc chọn trợ động từ
Quy tắc chọn avoir hay être giống hệt thì Passé Composé: nhóm động từ chỉ sự di chuyển/trạng thái (thường gọi là nhóm “maison d’être”: aller, venir, arriver, partir, entrer, sortir, monter, descendre, naître, mourir…) và toàn bộ động từ phản thân dùng être; các động từ còn lại dùng avoir.
3. Khi nào dùng Plus-que-parfait
Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động quá khứ khác
Ví dụ: Quand je suis arrivé à la gare, le train était déjà parti. (Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi.)
Trong câu điều kiện loại 3 (Si + Plus-que-parfait, Conditionnel passé)
Ví dụ: Si j’avais su, je ne serais pas venu. (Nếu tôi đã biết, tôi đã không đến.)
Diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm được nhắc đến
Ví dụ: Elle avait déjà mangé quand nous sommes arrivés. (Cô ấy đã ăn xong trước khi chúng tôi đến.)
4. So sánh 3 thì quá khứ

| Thì | Vai trò | Ví dụ |
| Passé Composé | Hành động xảy ra và kết thúc tại 1 thời điểm cụ thể | Hier, j’ai visité le musée. |
| Imparfait | Mô tả bối cảnh, thói quen trong quá khứ | Quand j’étais petit, je jouais dehors. |
| Plus-que-parfait | Hành động xảy ra TRƯỚC 1 hành động quá khứ khác | Il était déjà parti quand je suis arrivé. |
5. Lỗi thường gặp
- Dùng Passé Composé thay vì Plus-que-parfait khi kể lại một sự việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác — làm mất đi trình tự trước-sau trong câu chuyện.
- Quên chia trợ động từ ở Imparfait, chia nhầm sang thì hiện tại.
6. Bài tập
- Quand elle est arrivée, nous ___ (finir) déjà de manger.
- Il m’a dit qu’il ___ (perdre) ses clés.
- Quand je suis arrivé, elle ___ déjà ___ (partir).
- Elle m’a dit qu’elle ___ (ne pas recevoir) mon message.
- Ils ___ (se rencontrer) à Paris avant de se marier.
Đáp án:
1. avions déjà fini
2. avait perdu
3. était / partie
4. n’avait pas reçu
5. s’étaient rencontrés.
📌 Nếu bạn đang còn phân vân về các khóa tiếng Pháp, hãy liên hệ ngay 𝟎𝟗𝟎𝟗 𝟗𝟑𝟗 𝟒𝟓𝟎 hoặc m.me/PhapNguBonjour để Bonjour TƯ VẤN và TEST trình độ miễn phí cho bạn nhé!
🔥 Nắm chắc Plus-que-parfait giúp bạn kể chuyện quá khứ mạch lạc, đúng trình tự thời gian — kỹ năng quan trọng trong phần Production Écrite của DELF B1-B2. Các khóa học ngữ pháp tại Bonjour luôn kết hợp 3 thì quá khứ này trong cùng một buổi học để học viên thấy rõ sự liên kết, thay vì học rời rạc từng thì.




